Tọa đàm quy tụ đông đảo các chuyên gia kinh tế, nhà ngoại giao, nhà khoa học hàng đầu của hai nước, bao gồm đại diện Viện Nghiên cứu Chiến lược Kinh tế, Viện Hàn lâm Khoa học Nga (RAS), Đại học FEFU, nguyên Đại sứ Việt Nam tại Liên bang Nga Ngô Đức Mạnh, đại diện Ngân hàng Liên doanh Việt Nga (VRB). Sự kiện diễn ra trong bối cảnh hai nước đang nỗ lực hiện thực hóa các định hướng lớn của Tuyên bố chung cấp cao tháng 5/2025, hướng tới giai đoạn hợp tác chiến lược 2026 - 2030.
Chuyển dịch tư duy: Từ "tối ưu chi phí" sang "chống chịu và tự chủ chiến lược"
Khai mạc tọa đàm, PGS. TS Lê Bộ Lĩnh Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Kinh tế nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải tổng kết thực tiễn, chuyển hóa các cam kết chính trị cấp cao thành các chương trình hành động cụ thể, giải quyết dứt điểm các rào cản mang tính cơ cấu.
Đồng quan điểm, bà Elena Sergeyevna Pyltsina (Viện Trung Quốc và Châu Á Đương đại, RAS) chỉ rõ nền kinh tế thế giới đang bước vào thời kỳ chuyển dịch căn bản từ "toàn cầu hóa tối ưu hóa chi phí" sang "bảo đảm khả năng chống chịu, an ninh chuỗi cung ứng và tự chủ chiến lược". Do đó, hợp tác kinh tế Việt Nga không chỉ đơn thuần là trao đổi thương mại hàng hóa truyền thống, mà phải hướng tới xây dựng năng lực tự chủ công nghệ và chuỗi cung ứng bền vững trước các biến động địa chính trị.
Nhận diện các "điểm nghẽn" cốt lõi
Tại phiên thảo luận, các đại biểu đã thẳng thắn chỉ ra những rào cản và thách thức mang tính cấu trúc đang kìm hãm tiềm năng hợp tác song phương:
- Thanh toán quốc tế và rủi ro trừng phạt thứ cấp: Việc các ngân hàng Nga bị ngắt kết nối khỏi SWIFT cùng các biện pháp trừng phạt khiến các kênh thanh toán bằng USD/EUR đình trệ. Dù kênh thanh toán song phương bằng VND RUB qua Ngân hàng Liên doanh Việt Nga (VRB) đã vận hành nhưng thanh khoản và quy mô vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng của các doanh nghiệp lớn. Ngoài ra, việc thẻ ngân hàng Nga chưa thể thanh toán rộng rãi tại Việt Nam gây khó khăn cho gần 1 triệu lượt du khách Nga mỗi năm.
- Logistics và vận tải đa phương thức: Các tuyến vận tải hàng hải truyền thống qua châu Âu bị thu hẹp, dồn áp lực lớn lên tuyến Viễn Đông (Vladivostok, Nakhodka) với chi phí bảo hiểm tăng cao; hạ tầng liên vận qua nước thứ ba chưa được khai thác tương xứng.
- Quy mô thương mại khiêm tốn và dự án chiến lược chậm tiến độ: Kim ngạch song phương hiện dao động khiêm tốn ở mức 5 tỷ USD/năm, chủ yếu tập trung vào nguyên liệu thô và dầu khí truyền thống. Nhiều dự án trọng điểm bị đình trệ do vướng mắc cấm vận và tài chính (như Nhiệt điện Long Phú 1, dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Hạt nhân kéo dài gần 10 năm).
- Rào cản kỹ thuật từ FTA: Một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (dệt may, da giày, nông sản) thường xuyên chạm "ngưỡng tự vệ" (trigger safeguard) theo Hiệp định FTA Việt Nam EAEU, trong khi tiêu chuẩn kiểm dịch còn phức tạp và thiếu cơ chế công nhận lẫn nhau.
- Khoảng trống chuyển giao công nghệ và đào tạo: Thiếu cơ chế chia sẻ quyền sở hữu trí tuệ (Co-IP), thiếu quỹ đầu tư rủi ro R&D đối ứng để đưa nghiên cứu vượt qua "thung lũng cái chết" ra sản xuất thương mại; chỉ tiêu 1.000 học bổng/năm của Nga chưa được tối ưu hóa vào các ngành công nghệ mũi nhọn.
Năm trụ cột giải pháp đột phá giai đoạn 2026 2030
Trên cơ sở báo cáo tổng hợp của nhóm chuyên gia hai nước và các ý kiến đóng góp sâu sắc tại tọa đàm, các nhà khoa học đã thống nhất đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện trên 5 trụ cột:
1. Đổi mới hạ tầng tài chính, thanh toán số và phòng ngừa rủi ro
- Mở rộng hạn mức thanh khoản cặp VND RUB qua hệ thống tài khoản Nostro/Vostro trực tiếp, tối ưu hóa vai trò huyết mạch của VRB. Đẩy mạnh thanh toán số qua việc kết nối hệ thống chuyển mạch VietQR với các ngân hàng lớn của Nga (Sberbank, VTB, MTS...).
- Nghiên cứu cơ chế thử nghiệm (Sandbox) giữa hai Ngân hàng Trung ương về ứng dụng tiền tệ kỹ thuật số (CBDC), hệ thống chuyển tin tài chính SPFS và tận dụng các nền tảng thanh toán đa phương của BRICS.
2. Đột phá chuỗi logistics và hành lang vận tải đa phương thức
- Mở rộng các tuyến tàu container cố định kết nối Hải Phòng, TP.HCM với Vladivostok, Nakhodka.
- Nghiên cứu vận tải đường bộ/đường sắt quá cảnh Trung Quốc và khai thác đội tàu chuyên dụng vận hành định kỳ qua Tuyến đường biển Phương Bắc (NSR) tại Bắc Cực.
3. Tái cấu trúc thương mại, công nghiệp chế tạo và hợp tác năng lượng
- Đàm phán nâng trần tự vệ trong FTA Việt Nam EAEU và ký Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau (MRA) về kiểm dịch thực - động vật.
- Chuyển đổi mô hình gia công sang nội địa hóa sản xuất, đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất/cung ứng công nghệ của Nga tại Đông Nam Á trong các ngành đóng tàu, cơ khí mỏ, thiết bị vận tải.
- Khai thác thế mạnh công trình ngầm và tàu điện ngầm (metro) của Nga (Moscow, Saint Petersburg) để tham gia xây dựng hạ tầng đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM.
- Mở rộng hợp tác năng lượng sang LNG, điện gió ngoài khơi, năng lượng xanh Net Zero và tái khởi động dự án Trung tâm Nghiên cứu KH-CN Hạt nhân.
4. Đột phá KH-CN và đào tạo theo mô hình "Xoắn ốc ba bên" (Triple Helix)
- Đổi mới đào tạo: Gắn 1.000 học bổng/năm với các ngành công nghệ mũi nhọn (bán dẫn, hạt nhân, AI), mở chương trình Tiến sĩ công nghiệp (Industrial PhD) và cho phép lưu học sinh thực tập, làm thêm tại doanh nghiệp sở tại.
- Thành lập Quỹ Đổi mới sáng tạo & Chuyển giao công nghệ Việt Nga theo mô hình vốn đối ứng 1:1 giữa ngân sách nhà nước và doanh nghiệp để tài trợ các dự án thử nghiệm sản phẩm mẫu (PoC).
- Thiết lập hệ thống Phòng thí nghiệm chung (Joint-Labs) về AI, An ninh mạng, Vật liệu tiên tiến.
5. Đổi mới cơ chế điều phối, liên kết vùng và bộ chỉ số 3-Tier KPI
- Thành lập cơ quan điều phối chuyên trách quan hệ với Việt Nam trực thuộc Văn phòng Đại diện toàn quyền Tổng thống Nga tại Viễn Đông; mở "Bàn Việt Nam" (Vietnam Desk) tại Vladivostok để hỗ trợ thủ tục một cửa.
- Áp dụng khung đánh giá hiệu quả 3-Tier KPI gồm: Cấp độ Điều kiện (tháo gỡ quy chuẩn, thanh toán), Cấp độ Triển khai (dự án, tuyến vận tải, liên doanh) và Cấp độ Tác động (kim ngạch hướng tới mốc 10 tỷ USD, quy mô vốn FDI giải ngân, đào tạo kỹ sư công nghệ cao).

Chuyên gia Viện nghiên cứu Chiến lược kinh tế
Thông điệp hành động
Phát biểu kết luận tọa đàm, PGS. TS Lê Bộ Lĩnh và bà Marina Olegovna Dmitrieva (Phó Giám đốc phụ trách Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo, Viện Phương Đông - FEFU) đánh giá cao tinh thần làm việc thực chất, trách nhiệm của các chuyên gia. Các kết quả và đề xuất chính sách từ Tọa đàm sẽ được tổng hợp hoàn thiện thành Báo cáo tư vấn chính sách để báo cáo lên Lãnh đạo cấp cao và các bộ ngành hữu quan của hai nước.
Thành công của Tọa đàm ngày 18/8/2026 khẳng định: Thế mạnh của quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nga trong giai đoạn mới không nằm ở việc dàn trải danh mục hợp tác, mà phụ thuộc vào quyết tâm chính trị, mức độ tập trung nguồn lực và tính kỷ luật trong thực thi các dự án trọng điểm cùng có lợi, mang lại giá trị gia tăng thực chất và bảo đảm tự chủ chiến lược lâu dài cho cả hai quốc gia.










